destin
destin nghĩa là định mệnh.
Nghĩa của destin
Danh từ · giống đực
- Định mệnh, số mệnh.
- Số phận, số.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dự mưu.
- Un lâche destinmột dự mưu đê hèn
- Từ cũ, nghĩa cũ Kết quả.
- Le destin du combatkết quả cuộc chiến đấu
Dạng từ của destin
Đi với mạo từ: un destin · le destin
| Số nhiều | destins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với destin
- Chacun devrait pouvoir contrôler son destin. Mọi người phải làm chủ được số phận của mình.Tatoeba #128678
- C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
- On n'échappe pas à son destin. Thật khó mà thoát khỏi số phận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #706685
- Nul ne peut fuir son destin. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8291684
- Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destiny, fate
Câu hỏi thường gặp
destin nghĩa là gì?
destin (danh từ) nghĩa là định mệnh.
destin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destin (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tɛ̃/.
destin là giống đực hay giống cái?
destin là danh từ giống đực (dùng với un, le).