TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

destin

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

destin nghĩa là định mệnh.

Nghĩa của destin

Danh từ · giống đực

  1. Định mệnh, số mệnh.
  2. Số phận, số.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Dự mưu.
    • Un lâche destinmột dự mưu đê hèn
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Kết quả.
    • Le destin du combatkết quả cuộc chiến đấu

Dạng từ của destin

Đi với mạo từ: un destin · le destin

Số nhiềudestins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destin

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với destin

  • Chacun devrait pouvoir contrôler son destin. Mọi người phải làm chủ được số phận của mình.Tatoeba #128678
  • C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
  • On n'échappe pas à son destin. Thật khó mà thoát khỏi số phận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #706685
  • Nul ne peut fuir son destin. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8291684
  • Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destiny, fate

Câu hỏi thường gặp

destin nghĩa là gì?

destin (danh từ) nghĩa là định mệnh.

destin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destin (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tɛ̃/.

destin là giống đực hay giống cái?

destin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.