expéditivement
/ɛk.spe.di.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
expéditivement nghĩa là nhanh lẹ.
Nghĩa của expéditivement
Phó từ
- Nhanh lẹ.
- Mener expéditivement une affairegiải quyết nhanh lẹ một công việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ expeditiously; hastily, hurriedly, perfunctorily
Câu hỏi thường gặp
expéditivement nghĩa là gì?
expéditivement (phó từ) nghĩa là nhanh lẹ.
expéditivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expéditivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.di.tiv.mɑ̃/.