TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instantané

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

instantané nghĩa là tức thì, chớp nhoáng.

Nghĩa của instantané

Tính từ

  1. Tức thì, chớp nhoáng.
    • Action instantanéetác dụng tức thì
    • Mort instantanéecái chết tức thì
    • Centre instantané(cơ khí, cơ học) tâm tức thì
    • Photographie instantanéeảnh chụp chớp nhoáng

Danh từ · giống đực

  1. Ảnh chụp chớp nhoáng.

Dạng từ của instantané

Số nhiềuinstantanés
Giống cáiinstantanée
Giống cái số nhiềuinstantanées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instantané

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ instant
  • Danh từ snap, snapshot; snapshot

Câu hỏi thường gặp

instantané nghĩa là gì?

instantané (tính từ, danh từ) nghĩa là tức thì, chớp nhoáng.

instantané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instantané (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.