TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instantanéité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.i.te/ giọng máy của trình duyệt

instantanéité nghĩa là tính tức thì.

Nghĩa của instantanéité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tức thì.
    • L'instantanéité d'une réaction chimiquetính tức thì của một phản ứng hóa học

Dạng từ của instantanéité

Đi với mạo từ: une instantanéité · l'instantanéité

Số nhiềuinstantanéités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instantaneity, instantaneousness, immediacy

Câu hỏi thường gặp

instantanéité nghĩa là gì?

instantanéité (danh từ) nghĩa là tính tức thì.

instantanéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instantanéité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.i.te/.

instantanéité là giống đực hay giống cái?

instantanéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.