TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instantanément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

instantanément nghĩa là lập tức, tức khắc.

Nghĩa của instantanément

Phó từ

  1. Lập tức, tức khắc, tức thì.
    • Obéir instantanémentvâng lời lập tức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instantanément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ instantaneously (without any delay)

Câu hỏi thường gặp

instantanément nghĩa là gì?

instantanément (phó từ) nghĩa là lập tức, tức khắc.

instantanément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instantanément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.