instantanément
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
instantanément nghĩa là lập tức, tức khắc.
Nghĩa của instantanément
Phó từ
- Lập tức, tức khắc, tức thì.
- Obéir instantanémentvâng lời lập tức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instantanément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ instantaneously (without any delay)
Câu hỏi thường gặp
instantanément nghĩa là gì?
instantanément (phó từ) nghĩa là lập tức, tức khắc.
instantanément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instantanément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.mɑ̃/.