TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instauration

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

instauration nghĩa là sự dựng nên, sự thiết lập.

Nghĩa của instauration

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự dựng nên, sự thiết lập.
    • L'instauration d'un gouvernementsự thiết lập một chính phủ

Dạng từ của instauration

Đi với mạo từ: une instauration · l'instauration

Số nhiềuinstaurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment (of a government, regime etc.)

Câu hỏi thường gặp

instauration nghĩa là gì?

instauration (danh từ) nghĩa là sự dựng nên, sự thiết lập.

instauration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instauration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɔ.ʁa.sjɔ̃/.

instauration là giống đực hay giống cái?

instauration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.