instant
instant nghĩa là lúc, chốc.
Nghĩa của instant
Danh từ · giống đực
- Lúc, chốc, lát.
- L'instant d'avantlúc trước
- S'arrêter un instantdừng lại một lát
Dạng từ của instant
Đi với mạo từ: un instant · l'instant
| Số nhiều | instants |
| Giống cái | instante |
| Giống cái số nhiều | instantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với instant
- à chaque instant; à tout instant — mỗi lúc lại, luôn luôn, thường xuyên
- à l'instant — tức khắc, ngay lập tức
- dans un instant — một lát nữa
- dès l'instant que — vì rằng, vì
- Dès l'instant que vous acceptez, j'acceptevì anh đã nhận, nên tôi cũng nhận
- d'instant en instant — chốc chốc lại
- pour l'instant — bây giờ
- un instant — chờ một lát
Câu ví dụ với instant
- Je viens de rencontrer ton père à l'instant. Tôi vừa gặp bố anh.Tatoeba #12651
- Je ne sais rien, pour l'instant. Tôi vẫn chưa biết gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2307703
- Qu'as-tu dit à l'instant ? Bạn vừa nói gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542636
- Qu'avez-vous dit à l'instant ? Bạn vừa nói gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542638
- Pour l'instant, tout va bien. Hiện nay mọi thứ đều ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875363
- Veuillez patienter un instant. Xin vui lòng chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pressing, insistent
- Danh từ instant, minute, moment
Câu hỏi thường gặp
instant nghĩa là gì?
instant (danh từ) nghĩa là lúc, chốc.
instant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɑ̃/.
instant là giống đực hay giống cái?
instant là danh từ giống đực (dùng với un, le).