TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moment

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

moment nghĩa là chốc, lát, đương thời.

Nghĩa của moment

Danh từ · giống đực

  1. Chốc, lát, lúc.
    • Attendez un momentchờ một lát
    • Des moments heureuxnhững lúc sung sướng
    • Moment favorablelúc thuận thời
  2. Đương thời.
    • La mode du momentthời trang đương thời
  3. Cơ học Momen.

Dạng từ của moment

Đi với mạo từ: un moment · le moment

Số nhiềumoments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moment

Đồng nghĩa

Họ từ của moment

Cụm từ, thành ngữ với moment

  • à tout moment — luôn luôn, thường xuyên
  • au moment de — lúc, đang lúc
  • au moment où — khi
  • avoir de bons moments — có lúc sung sướng
  • bon moment — lúc thuận lợi
  • dans un moment — một lát nữa
  • de moment en moment — thỉnh thoảng
  • derniers moments — lúc lâm chung
  • dès ce moment — từ lúc này, từ lúc đó
  • du moment que — vì đã.... thì
  • d'un moment à l'autre — trong giây lát, sắp sửa
  • en ce moment — trong lúc này
  • en un moment — trong một lúc
  • mauvais moment — lúc không thuận lợi; lúc người ta đang bực mình
  • n'avoir pas un moment à soi — không có một lúc nào rảnh
  • par moments — thỉnh thoảng
  • pour le moment — trong lúc này
  • sur le moment — ngay lúc đó

Câu ví dụ với moment

  • À ce moment, je regardais la télé. Lú đó tôi đang xem ti vi.Tatoeba #504444
  • J'ai des problèmes de mail en ce moment. Lúc này tôi đang gặp khó khăn về thư điện tử.Tatoeba #139707
  • Dites-moi ce que vous avez vu à ce moment-là. Anh hãy cho tôi biết anh trông thấy gì lúc đó.Tatoeba #181805
  • Tu devrais prendre les mesures appropriées au moment approprié. Bạn phải có những biện pháp thích hợp vào thời điểm thích hợp.Tatoeba #2040730
  • J'ai des problèmes de courrier électronique en ce moment. Lúc này tôi gặp khó khăn với thư điện tử.Tatoeba #459078
  • En ce moment je ne suis pas tout à fait heureux. Vào lúc này tôi không hoàn toàn hạnh phúc.Tatoeba #626212
  • Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous. Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.Tatoeba #9491
  • Il a hésité pendant un moment. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment (point in time); moment (short period of time); a while; moment, momentum

Câu hỏi thường gặp

moment nghĩa là gì?

moment (danh từ) nghĩa là chốc, lát, đương thời.

moment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moment (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.mɑ̃/.

moment là giống đực hay giống cái?

moment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.