TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molécule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.le.kyl/ giọng máy của trình duyệt

molécule nghĩa là phân tử.

Nghĩa của molécule

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Phân tử.

Dạng từ của molécule

Đi với mạo từ: une molécule · la molécule

Số nhiềumolécules

Họ từ của molécule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecule; molecule (tiny amount)

Câu hỏi thường gặp

molécule nghĩa là gì?

molécule (danh từ) nghĩa là phân tử.

molécule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molécule (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.le.kyl/.

molécule là giống đực hay giống cái?

molécule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.