moléculaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.le.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
moléculaire nghĩa là Xem molécule.
Nghĩa của moléculaire
Tính từ
- xem molécule — Phân tử.
- Formule moléculairecông thức phân tử
Dạng từ của moléculaire
| Số nhiều | moléculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ molecular
Câu hỏi thường gặp
moléculaire nghĩa là gì?
moléculaire (tính từ) nghĩa là Xem molécule.
moléculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moléculaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.le.ky.lɛʁ/.