minutieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ny.sjø/ giọng máy của trình duyệt
minutieux nghĩa là tỉ mỉ.
Nghĩa của minutieux
Tính từ
- Tỉ mỉ.
- Observateur minutieuxngười quan sát tỉ mỉ
- Exposé minutieuxbài thuyết trình tỉ mỉ
Dạng từ của minutieux
| Giống cái | minutieuse /mi.ny.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | minutieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minutieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thorough, elaborate, detailed
Câu hỏi thường gặp
minutieux nghĩa là gì?
minutieux (tính từ) nghĩa là tỉ mỉ.
minutieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minutieux (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.sjø/.