minéral
minéral nghĩa là khoáng, khoáng vật.
Nghĩa của minéral
Tính từ
- Khoáng.
- Eaux minéralesnước khoáng
- Sels minérauxmuối khoáng
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật.
Dạng từ của minéral
| Số nhiều | minéraux |
| Giống cái | minérale |
| Giống cái số nhiều | minérales |
Cụm từ, thành ngữ với minéral
- chimie minérale — hóa vô cơ
Câu ví dụ với minéral
- Je préfère l'eau minérale. Tôi thích nước khoáng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mineral, ore
- Tính từ mineral
Câu hỏi thường gặp
minéral nghĩa là gì?
minéral (tính từ, danh từ) nghĩa là khoáng, khoáng vật.
minéral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minéral (giọng Pháp chuẩn): /mi.ne.ʁal/.