TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minéral

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

minéral nghĩa là khoáng, khoáng vật.

Nghĩa của minéral

Tính từ

  1. Khoáng.
    • Eaux minéralesnước khoáng
    • Sels minérauxmuối khoáng

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật.

Dạng từ của minéral

Số nhiềuminéraux
Giống cáiminérale
Giống cái số nhiềuminérales

Cụm từ, thành ngữ với minéral

  • chimie minérale — hóa vô cơ

Câu ví dụ với minéral

  • Je préfère l'eau minérale. Tôi thích nước khoáng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral, ore
  • Tính từ mineral

Câu hỏi thường gặp

minéral nghĩa là gì?

minéral (tính từ, danh từ) nghĩa là khoáng, khoáng vật.

minéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minéral (giọng Pháp chuẩn): /mi.ne.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.