TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minéralier

danh từ giống đực (m)
/mi.ne.ʁa.lje/ giọng máy của trình duyệt

minéralier nghĩa là tàu chở quặng.

Nghĩa của minéralier

Danh từ · giống đực

  1. Tàu chở quặng.

Dạng từ của minéralier

Đi với mạo từ: un minéralier · le minéralier

Số nhiềuminéraliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a ship carrying minerals

Câu hỏi thường gặp

minéralier nghĩa là gì?

minéralier (danh từ) nghĩa là tàu chở quặng.

minéralier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minéralier (giọng Pháp chuẩn): /mi.ne.ʁa.lje/.

minéralier là giống đực hay giống cái?

minéralier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.