TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minéralisateur

giọng máy của trình duyệt

minéralisateur nghĩa là tạo quặng.

Nghĩa của minéralisateur

Tính từ

  1. Tạo quặng.
    • Propriétés minéralisatrices du soufretính chất tạo quặng của lưu huỳnh

Danh từ · giống đực

  1. Chất khoáng hóa.

Dạng từ của minéralisateur

Số nhiềuminéralisateurs
Giống cáiminéralisatrice
Giống cái số nhiềuminéralisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mineralizing

Câu hỏi thường gặp

minéralisateur nghĩa là gì?

minéralisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tạo quặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.