minéralisateur
giọng máy của trình duyệt
minéralisateur nghĩa là tạo quặng.
Nghĩa của minéralisateur
Tính từ
- Tạo quặng.
- Propriétés minéralisatrices du soufretính chất tạo quặng của lưu huỳnh
Danh từ · giống đực
- Chất khoáng hóa.
Dạng từ của minéralisateur
| Số nhiều | minéralisateurs |
| Giống cái | minéralisatrice |
| Giống cái số nhiều | minéralisatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mineralizing
Câu hỏi thường gặp
minéralisateur nghĩa là gì?
minéralisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tạo quặng.