TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minéralisation

danh từ giống cái (f)
/mineʁalizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

minéralisation nghĩa là sự tạo quặng, sự khoáng hóa.

Nghĩa của minéralisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tạo quặng.
  2. Sự khoáng hóa.

Dạng từ của minéralisation

Đi với mạo từ: une minéralisation · la minéralisation

Số nhiềuminéralisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineralization

Câu hỏi thường gặp

minéralisation nghĩa là gì?

minéralisation (danh từ) nghĩa là sự tạo quặng, sự khoáng hóa.

minéralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minéralisation (giọng Pháp chuẩn): /mineʁalizasjɔ̃/.

minéralisation là giống đực hay giống cái?

minéralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.