minutieusement
minutieusement nghĩa là tỉ mỉ.
Nghĩa của minutieusement
Phó từ
- Tỉ mỉ.
- Examiner minutieusementxem xét tỉ mỉ
Câu ví dụ với minutieusement
- Chaque pièce a été minutieusement fouillée. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ meticulously, in careful detail, elaborately
Câu hỏi thường gặp
minutieusement nghĩa là gì?
minutieusement (phó từ) nghĩa là tỉ mỉ.
minutieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minutieusement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.sjøz.mɑ̃/.