TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minutieusement

/mi.ny.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

minutieusement nghĩa là tỉ mỉ.

Nghĩa của minutieusement

Phó từ

  1. Tỉ mỉ.
    • Examiner minutieusementxem xét tỉ mỉ

Câu ví dụ với minutieusement

  • Chaque pièce a été minutieusement fouillée. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ meticulously, in careful detail, elaborately

Câu hỏi thường gặp

minutieusement nghĩa là gì?

minutieusement (phó từ) nghĩa là tỉ mỉ.

minutieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minutieusement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.