minutie
danh từ giống cái (f)
/mi.ny.si/ giọng máy của trình duyệt
minutie nghĩa là sự tỉ mỉ, điều vụn vặt.
Nghĩa của minutie
Danh từ · giống cái
- Sự tỉ mỉ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều vụn vặt.
Dạng từ của minutie
Đi với mạo từ: une minutie · la minutie
| Số nhiều | minuties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minutie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meticulousness, close attention to detail
Câu hỏi thường gặp
minutie nghĩa là gì?
minutie (danh từ) nghĩa là sự tỉ mỉ, điều vụn vặt.
minutie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minutie (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.si/.
minutie là giống đực hay giống cái?
minutie là danh từ giống cái (dùng với une, la).