TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minutie

danh từ giống cái (f)
/mi.ny.si/ giọng máy của trình duyệt

minutie nghĩa là sự tỉ mỉ, điều vụn vặt.

Nghĩa của minutie

Danh từ · giống cái

  1. Sự tỉ mỉ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Điều vụn vặt.

Dạng từ của minutie

Đi với mạo từ: une minutie · la minutie

Số nhiềuminuties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minutie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meticulousness, close attention to detail

Câu hỏi thường gặp

minutie nghĩa là gì?

minutie (danh từ) nghĩa là sự tỉ mỉ, điều vụn vặt.

minutie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minutie (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.si/.

minutie là giống đực hay giống cái?

minutie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.