TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minuteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ny.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

minuteur nghĩa là Bộ phận tắt theo giờ (ở bếp nấu ăn).

Nghĩa của minuteur

Danh từ · giống đực

  1. Bộ phận tắt theo giờ (ở bếp nấu ăn).

Dạng từ của minuteur

Đi với mạo từ: un minuteur · le minuteur

Số nhiềuminuteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timer (device that times backwards)

Câu hỏi thường gặp

minuteur nghĩa là gì?

minuteur (danh từ) nghĩa là Bộ phận tắt theo giờ (ở bếp nấu ăn).

minuteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minuteur (giọng Pháp chuẩn): /mi.ny.tœʁ/.

minuteur là giống đực hay giống cái?

minuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.