TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précipité

/pʁe.si.pi.te/ giọng máy của trình duyệt

précipité nghĩa là hấp tấp, vội vàng, dồn dập, chất kết tủa.

Nghĩa của précipité

Tính từ

  1. Hấp tấp, vội vàng.
    • à pas précipitésđi vội vàng
  2. Dồn dập.
    • Tout cela est bien précipitétất cả sự việc ấy thật là dồn dập

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất kết tủa.

Dạng từ của précipité

Số nhiềuprécipités
Giống cáiprécipitée
Giống cái số nhiềuprécipitées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precipitate

Câu hỏi thường gặp

précipité nghĩa là gì?

précipité (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp tấp, vội vàng, dồn dập, chất kết tủa.

précipité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précipité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.pi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.