précipité
/pʁe.si.pi.te/ giọng máy của trình duyệt
précipité nghĩa là hấp tấp, vội vàng, dồn dập, chất kết tủa.
Nghĩa của précipité
Tính từ
- Hấp tấp, vội vàng.
- à pas précipitésđi vội vàng
- Dồn dập.
- Tout cela est bien précipitétất cả sự việc ấy thật là dồn dập
Danh từ · giống đực
- Hóa học Chất kết tủa.
Dạng từ của précipité
| Số nhiều | précipités |
| Giống cái | précipitée |
| Giống cái số nhiều | précipitées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precipitate
Câu hỏi thường gặp
précipité nghĩa là gì?
précipité (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp tấp, vội vàng, dồn dập, chất kết tủa.
précipité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précipité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.pi.te/.