préciput
danh từ giống đực (m)
/pʁe.si.py/ giọng máy của trình duyệt
préciput nghĩa là quyền tiên thủ.
Nghĩa của préciput
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Quyền tiên thủ.
Dạng từ của préciput
Đi với mạo từ: un préciput · le préciput
| Số nhiều | préciputs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advantage, supplement contractually granted to an heir, a spouse, etc.
Câu hỏi thường gặp
préciput nghĩa là gì?
préciput (danh từ) nghĩa là quyền tiên thủ.
préciput phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préciput (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.py/.
préciput là giống đực hay giống cái?
préciput là danh từ giống đực (dùng với un, le).