introduction
introduction nghĩa là sự đưa vào, sự dẫn vào, sự nhập.
Nghĩa của introduction
Danh từ · giống cái
- Sự đưa vào, sự dẫn vào; sự vào.
- Après l'introduction dans les lieuxsau khi vào tới nơi
- Sự nhập.
- L'introduction d'un motsự nhập một từ
- Sự cho vào, sự đút vào.
- Introduction d'une sonde dans l'organismesự cho ống thông vào cơ thể
- Lời nói đầu, lời tựa (của một cuốn sách); phần mở đầu, phần nhập đề (của một bài luận..).
- Âm nhạc Khúc mở đầu; nhạc mở đầu.
- Sách nhập môn; kiến thức nhập môn.
- lettre d'introductionthư giới thiệu
Dạng từ của introduction
Đi với mạo từ: une introduction · l'introduction
| Số nhiều | introductions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với introduction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introduction
Câu hỏi thường gặp
introduction nghĩa là gì?
introduction (danh từ) nghĩa là sự đưa vào, sự dẫn vào, sự nhập.
introduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introduction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.dyk.sjɔ̃/.
introduction là giống đực hay giống cái?
introduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).