TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sortie

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

sortie nghĩa là sự đi ra ngoài, cửa ra, cửa.

Nghĩa của sortie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi ra ngoài.
    • Faire sa première sortie après une maladieđi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm
  2. Cửa ra, cửa.
    • Maison qui a une sortie sur le jardinnhà có cửa ra vườn
  3. Lúc ra, lúc tan.
    • La sortie des classeslúc tan học
  4. Sự phát khùng, lời cáu kỉnh.
    • Ne pas supporter des sorties insolenteskhông chịu được những lời cáu kỉnh láo xược
  5. Sự xuất khẩu, sự xuất cảng.
    • Droits de sortiethuế xuất khẩu
  6. Sự bán ra, sự xuất hàng ra.
  7. Số tiền chi ra.
    • Il y a plus de sorties que de rentréessố tiền chi nhiều hơn số tiền thu
  8. Sự thoát ra.
    • Sortie des gazsự thoát khí
  9. Quân sự Sự phá vòng vây.
  10. Lần xuất kích.
    • L'aviation a effectué cinq sortiesmáy bay đã thực hiện năm lần xuất kích
  11. Sân khấu Sự rời sân khấu.
    • La sortie d'une artistesự rời sân khấu của một nữ nghệ sĩ
  12. Lối thoát (cũng porte de sortie).
    • Se ménager une sortiedành một lối thoát

Dạng từ của sortie

Đi với mạo từ: une sortie · la sortie

Số nhiềusorties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sortie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sortie

Cụm từ, thành ngữ với sortie

  • à la sortie de — khi ra
  • à la sortie du théâtre — khi ở rạp hát ra
  • avoir sa sortie — (sân khấu) được vỗ tay khi rời sân khấu
  • faire une sortie à un artiste — (sân khấu) vỗ tay khi một nghệ sĩ rời sân khấu
  • porte de sortie — lối thoát
    • Se ménager une porte de sortiedành một lối thoát

Câu ví dụ với sortie

  • Je n'ai pas remarqué sa sortie. Tôi không để ý là cô ấy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #481861
  • Il pleuvait, mais elle est sortie quand même. Thậm chí dù trời lúc đó đang mưa, cô ấy vẫn đi ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10341838
  • L'aveugle avança à tâtons vers la sortie. Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12943709
  • Excusez-moi, où est la sortie ? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10649057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exit; way out; act of exiting; end; final part of; release (of a film, book, album etc)

Câu hỏi thường gặp

sortie nghĩa là gì?

sortie (danh từ) nghĩa là sự đi ra ngoài, cửa ra, cửa.

sortie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sortie (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.ti/.

sortie là giống đực hay giống cái?

sortie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.