sortie
sortie nghĩa là sự đi ra ngoài, cửa ra, cửa.
Nghĩa của sortie
Danh từ · giống cái
- Sự đi ra ngoài.
- Faire sa première sortie après une maladieđi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm
- Cửa ra, cửa.
- Maison qui a une sortie sur le jardinnhà có cửa ra vườn
- Lúc ra, lúc tan.
- La sortie des classeslúc tan học
- Sự phát khùng, lời cáu kỉnh.
- Ne pas supporter des sorties insolenteskhông chịu được những lời cáu kỉnh láo xược
- Sự xuất khẩu, sự xuất cảng.
- Droits de sortiethuế xuất khẩu
- Sự bán ra, sự xuất hàng ra.
- Số tiền chi ra.
- Il y a plus de sorties que de rentréessố tiền chi nhiều hơn số tiền thu
- Sự thoát ra.
- Sortie des gazsự thoát khí
- Quân sự Sự phá vòng vây.
- Lần xuất kích.
- L'aviation a effectué cinq sortiesmáy bay đã thực hiện năm lần xuất kích
- Sân khấu Sự rời sân khấu.
- La sortie d'une artistesự rời sân khấu của một nữ nghệ sĩ
- Lối thoát (cũng porte de sortie).
- Se ménager une sortiedành một lối thoát
Dạng từ của sortie
Đi với mạo từ: une sortie · la sortie
| Số nhiều | sorties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sortie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sortie
Cụm từ, thành ngữ với sortie
- à la sortie de — khi ra
- à la sortie du théâtre — khi ở rạp hát ra
- avoir sa sortie — (sân khấu) được vỗ tay khi rời sân khấu
- faire une sortie à un artiste — (sân khấu) vỗ tay khi một nghệ sĩ rời sân khấu
- porte de sortie — lối thoát
- Se ménager une porte de sortiedành một lối thoát
Câu ví dụ với sortie
- Je n'ai pas remarqué sa sortie. Tôi không để ý là cô ấy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #481861
- Il pleuvait, mais elle est sortie quand même. Thậm chí dù trời lúc đó đang mưa, cô ấy vẫn đi ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10341838
- L'aveugle avança à tâtons vers la sortie. Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12943709
- Excusez-moi, où est la sortie ? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10649057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exit; way out; act of exiting; end; final part of; release (of a film, book, album etc)
Câu hỏi thường gặp
sortie nghĩa là gì?
sortie (danh từ) nghĩa là sự đi ra ngoài, cửa ra, cửa.
sortie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sortie (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.ti/.
sortie là giống đực hay giống cái?
sortie là danh từ giống cái (dùng với une, la).