TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sortie-de-bain

danh từ giống cái (f)
/sɔʁ.ti d(ə) bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sortie-de-bain nghĩa là Áo choàng (mặc) khi tắm xong.

Nghĩa của sortie-de-bain

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng (mặc) khi tắm xong.

Dạng từ của sortie-de-bain

Đi với mạo từ: une sortie-de-bain · la sortie-de-bain

Số nhiềusorties de bain
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathrobe

Câu hỏi thường gặp

sortie-de-bain nghĩa là gì?

sortie-de-bain (danh từ) nghĩa là Áo choàng (mặc) khi tắm xong.

sortie-de-bain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sortie-de-bain (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.ti d(ə) bɛ̃/.

sortie-de-bain là giống đực hay giống cái?

sortie-de-bain là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.