entrée
entrée nghĩa là sự đi vào, sự vào, lối vào.
Nghĩa của entrée
Danh từ · giống cái
- Sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào.
- L'entrée d'un train en garesự vào ga của chuyến xe lửa
- L'entrée du bureaucửa vào phòng giấy
- Avoir ses entrées dans un théâtrecó quyền vào xem hát (không mất tiền)
- Lúc bắt đầu.
- A l'entrée de l'hiverlúc bắt đầu mùa đông
- Thuế nhập khẩu.
- Món ăn đầu bữa.
- Mục từ (trong từ điển).
- Phòng ngoài, phòng đợi.
Dạng từ của entrée
Đi với mạo từ: une entrée · l'entrée
| Số nhiều | entrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrée
Trái nghĩa
Họ từ của entrée
Cụm từ, thành ngữ với entrée
- avoir son entrée — (sân khấu) được vỗ tay khi ra sân khấu
- avoir ses entrées chez quelqu'un — được đón tiếp ở nhà ai
- entrée en possession — sự bắt đầu hưởng quyền sở hữu
- faire l'entrée d'un artiste — hoan hô nghệ sĩ (khi ra sân khấu)
Câu ví dụ với entrée
- Les données ont été entrées dans l'ordinateur. Các dữ liệu đã được nhập vào máy vi tính.Tatoeba #440751
- Il a raté l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133100
- Il échoua à l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461362
- Il rata l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461361
- Il a échoué à l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461363
- Où se trouve l'entrée ? Lối vào ở đâu thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1460776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entry, act of entering; entrance, way in; starter (of a meal); mudroom
Câu hỏi thường gặp
entrée nghĩa là gì?
entrée (danh từ) nghĩa là sự đi vào, sự vào, lối vào.
entrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁe/.
entrée là giống đực hay giống cái?
entrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).