issue
/i.sy/ giọng máy của trình duyệt
issue nghĩa là lối ra, lỗ thoát, lối thoát.
Nghĩa của issue
Danh từ · giống cái
- Lối ra, lỗ thoát.
- Nghĩa bóng Lối thoát.
- Kết cục.
- Phế phẩm xay giã.
- Phế phẩm lò mổ, như sừng, móng.
Dạng từ của issue
Đi với mạo từ: une issue · l'issue
| Số nhiều | issues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exit, way out; outcome, result; end, conclusion
Nguồn gốc từ issue
từ, từ issu, phân từ quá khứ của issir, eissir.
Câu hỏi thường gặp
issue nghĩa là gì?
issue (danh từ) nghĩa là lối ra, lỗ thoát, lối thoát.
issue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của issue (giọng Pháp chuẩn): /i.sy/.
issue là giống đực hay giống cái?
issue là danh từ giống cái (dùng với une, la).