TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

issue

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.sy/ giọng máy của trình duyệt

issue nghĩa là lối ra, lỗ thoát, lối thoát.

Nghĩa của issue

Danh từ · giống cái

  1. Lối ra, lỗ thoát.
  2. Nghĩa bóng Lối thoát.
  3. Kết cục.
  4. Phế phẩm xay giã.
  5. Phế phẩm lò mổ, như sừng, móng.

Dạng từ của issue

Đi với mạo từ: une issue · l'issue

Số nhiềuissues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exit, way out; outcome, result; end, conclusion

Nguồn gốc từ issue

từ, từ issu, phân từ quá khứ của issir, eissir.

Câu hỏi thường gặp

issue nghĩa là gì?

issue (danh từ) nghĩa là lối ra, lỗ thoát, lối thoát.

issue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của issue (giọng Pháp chuẩn): /i.sy/.

issue là giống đực hay giống cái?

issue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.