issu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.sy/ giọng máy của trình duyệt
issu nghĩa là sinh ra từ, xuất thân từ.
Nghĩa của issu
Tính từ
- Sinh ra từ, xuất thân từ
- Issu d'une famille révolutionnairexuất thân từ một gia đình cách mạng
Dạng từ của issu
| Số nhiều | issus |
| Giống cái | issue |
| Giống cái số nhiều | issues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ from, originating from
- Động từ Issued, published.
Câu hỏi thường gặp
issu nghĩa là gì?
issu (tính từ) nghĩa là sinh ra từ, xuất thân từ.
issu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của issu (giọng Pháp chuẩn): /i.sy/.