TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

issu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.sy/ giọng máy của trình duyệt

issu nghĩa là sinh ra từ, xuất thân từ.

Nghĩa của issu

Tính từ

  1. Sinh ra từ, xuất thân từ
    • Issu d'une famille révolutionnairexuất thân từ một gia đình cách mạng

Dạng từ của issu

Số nhiềuissus
Giống cáiissue
Giống cái số nhiềuissues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ from, originating from
  • Động từ Issued, published.

Câu hỏi thường gặp

issu nghĩa là gì?

issu (tính từ) nghĩa là sinh ra từ, xuất thân từ.

issu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của issu (giọng Pháp chuẩn): /i.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.