TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

israélite

/i.sʁa.e.lit/ giọng máy của trình duyệt

israélite nghĩa là Thuộc Do Thái.

Nghĩa của israélite

Tính từ

  1. Thuộc Do Thái.

Dạng từ của israélite

Số nhiềuisraélites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Israelite
  • Tính từ Jewish; Israelite

Câu hỏi thường gặp

israélite nghĩa là gì?

israélite (tính từ) nghĩa là Thuộc Do Thái.

israélite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của israélite (giọng Pháp chuẩn): /i.sʁa.e.lit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.