TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isthme

danh từ giống đực (m)
/ism/ giọng máy của trình duyệt

isthme nghĩa là eo đất, eo.

Nghĩa của isthme

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất địa lý Eo đất.
  2. Giải phẫu Eo.

Dạng từ của isthme

Đi với mạo từ: un isthme · l'isthme

Số nhiềuisthmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isthmus

Câu hỏi thường gặp

isthme nghĩa là gì?

isthme (danh từ) nghĩa là eo đất, eo.

isthme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isthme (giọng Pháp chuẩn): /ism/.

isthme là giống đực hay giống cái?

isthme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.