isthmique
/ist.mik/ giọng máy của trình duyệt
isthmique nghĩa là Xem isthme.
Nghĩa của isthmique
Tính từ
- xem isthme — Eo đất.
Dạng từ của isthmique
| Số nhiều | isthmiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ isthmic
Câu hỏi thường gặp
isthmique nghĩa là gì?
isthmique (tính từ) nghĩa là Xem isthme.
isthmique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isthmique (giọng Pháp chuẩn): /ist.mik/.