TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

italianisant

danh từ giống đực (m)
/i.ta.lja.ni.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

italianisant nghĩa là nhà ý học.

Nghĩa của italianisant

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ý học.
  2. Nghệ sĩ theo phong cách ý.

Dạng từ của italianisant

Đi với mạo từ: un italianisant · l'italianisant

Số nhiềuitalianisants
Giống cáiitalianisante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Italianist

Câu hỏi thường gặp

italianisant nghĩa là gì?

italianisant (danh từ) nghĩa là nhà ý học.

italianisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của italianisant (giọng Pháp chuẩn): /i.ta.lja.ni.zɑ̃/.

italianisant là giống đực hay giống cái?

italianisant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.