débouché
danh từ giống đực (m)
/de.bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
débouché nghĩa là lối ra, nơi đổ ra.
Nghĩa của débouché
Danh từ · giống đực
- Lối ra, nơi đổ ra.
- Le débouché d'une ruelối ra phố chính
- Quân sự Sự mở đầu cuộc chiến.
- Le débouché des charssự mở đầu cuộc chiến bằng chiến xa
- Thị trường tiêu thụ.
- Nơi hành nghề, nơi nhận công tác.
- Son diplôme lui assure de nombreux débouchésbằng cấp của nó bảo đảm cho nó được nhiều nơi nhận công tác
Dạng từ của débouché
Đi với mạo từ: un débouché · le débouché
| Số nhiều | débouchés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débouché
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ market; outlet; opportunity, (career) prospects; mouth (of valley)
Câu hỏi thường gặp
débouché nghĩa là gì?
débouché (danh từ) nghĩa là lối ra, nơi đổ ra.
débouché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débouché (giọng Pháp chuẩn): /de.bu.ʃe/.
débouché là giống đực hay giống cái?
débouché là danh từ giống đực (dùng với un, le).