TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débouché

danh từ giống đực (m)
/de.bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

débouché nghĩa là lối ra, nơi đổ ra.

Nghĩa của débouché

Danh từ · giống đực

  1. Lối ra, nơi đổ ra.
    • Le débouché d'une ruelối ra phố chính
  2. Quân sự Sự mở đầu cuộc chiến.
    • Le débouché des charssự mở đầu cuộc chiến bằng chiến xa
  3. Thị trường tiêu thụ.
  4. Nơi hành nghề, nơi nhận công tác.
    • Son diplôme lui assure de nombreux débouchésbằng cấp của nó bảo đảm cho nó được nhiều nơi nhận công tác

Dạng từ của débouché

Đi với mạo từ: un débouché · le débouché

Số nhiềudébouchés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débouché

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market; outlet; opportunity, (career) prospects; mouth (of valley)

Câu hỏi thường gặp

débouché nghĩa là gì?

débouché (danh từ) nghĩa là lối ra, nơi đổ ra.

débouché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débouché (giọng Pháp chuẩn): /de.bu.ʃe/.

débouché là giống đực hay giống cái?

débouché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.