départ
départ nghĩa là sự ra đi, sự xuất phát.
Nghĩa của départ
Danh từ · giống đực
- Sự ra đi.
- Thể dục thể thao Sự xuất phát.
- Chân cầu thang.
- Sự bắt đầu.
- Beau départsự bắt đầu tốt
Dạng từ của départ
Đi với mạo từ: un départ · le départ
| Số nhiều | départs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với départ
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với départ
- au départ — lúc đầu
- point de départ — điểm xuất phát
Câu ví dụ với départ
- J'aimerais confirmer l'heure de départ. Tôi muốn khẳng định giờ khởi hành.Tatoeba #128402
- Il se décida à décaler son départ. Anh ấy quyết định hoãn ngày đi.Tatoeba #451475
- Avez-vous arrangé les choses pour notre départ ? Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3258059
- Que s’est-il passé après notre départ ? Sau khi chúng tôi đi, chuyện gì đã xảy ra? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9484040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ departure, start
Câu hỏi thường gặp
départ nghĩa là gì?
départ (danh từ) nghĩa là sự ra đi, sự xuất phát.
départ phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của départ (giọng Pháp chuẩn): /de.paʁ/.
départ là giống đực hay giống cái?
départ là danh từ giống đực (dùng với un, le).