TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

départage

danh từ giống đực (m)
/depaʁtaʒ/ giọng máy của trình duyệt

départage nghĩa là sự tách ván thùng.

Nghĩa của départage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tách ván (làm) thùng.

Dạng từ của départage

Đi với mạo từ: un départage · le départage

Câu hỏi thường gặp

départage nghĩa là gì?

départage (danh từ) nghĩa là sự tách ván thùng.

départage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của départage (giọng Pháp chuẩn): /depaʁtaʒ/.

départage là giống đực hay giống cái?

départage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.