TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboutissement

danh từ giống đực (m)
/a.bu.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aboutissement nghĩa là kết quả.

Nghĩa của aboutissement

Danh từ · giống đực

  1. Kết quả.
    • L'aboutissement des effortskết quả những cố gắng

Dạng từ của aboutissement

Đi với mạo từ: un aboutissement · l'aboutissement

Số nhiềuaboutissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboutissement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với aboutissement

  • C'est un aboutissement. Đó là một thành tựu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12699825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the end or conclusion of a process; a result or outcome, usually a positive one

Câu hỏi thường gặp

aboutissement nghĩa là gì?

aboutissement (danh từ) nghĩa là kết quả.

aboutissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboutissement (giọng Pháp chuẩn): /a.bu.tis.mɑ̃/.

aboutissement là giống đực hay giống cái?

aboutissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.