aboutissant
danh từ giống đực (m)
/a.bu.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aboutissant nghĩa là dải đất ven.
Nghĩa của aboutissant
Danh từ · giống đực
- Văn xem aboutissement — Kết quả.
- Số nhiều Dải đất ven (theo chiều dọc).
- les tenants et les aboutissantsđầu đuôi
- Connaître les tenants et les aboutissants d'une affairebiết đầu đuôi sự việc
Dạng từ của aboutissant
Đi với mạo từ: un aboutissant · l'aboutissant
| Số nhiều | aboutissants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outcome
Câu hỏi thường gặp
aboutissant nghĩa là gì?
aboutissant (danh từ) nghĩa là dải đất ven.
aboutissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aboutissant (giọng Pháp chuẩn): /a.bu.ti.sɑ̃/.
aboutissant là giống đực hay giống cái?
aboutissant là danh từ giống đực (dùng với un, le).