TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboutissant

danh từ giống đực (m)
/a.bu.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aboutissant nghĩa là dải đất ven.

Nghĩa của aboutissant

Danh từ · giống đực

  1. Văn xem aboutissement — Kết quả.
  2. Số nhiều Dải đất ven (theo chiều dọc).
    • les tenants et les aboutissantsđầu đuôi
    • Connaître les tenants et les aboutissants d'une affairebiết đầu đuôi sự việc

Dạng từ của aboutissant

Đi với mạo từ: un aboutissant · l'aboutissant

Số nhiềuaboutissants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outcome

Câu hỏi thường gặp

aboutissant nghĩa là gì?

aboutissant (danh từ) nghĩa là dải đất ven.

aboutissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboutissant (giọng Pháp chuẩn): /a.bu.ti.sɑ̃/.

aboutissant là giống đực hay giống cái?

aboutissant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.