arrivée
arrivée nghĩa là sự đến, lúc đến.
Nghĩa của arrivée
Danh từ · giống cái
- Sự đến, lúc đến.
Tính từ
- xem arrivé — Thành đạt.
Dạng từ của arrivée
Đi với mạo từ: une arrivée · l'arrivée
| Số nhiều | arrivées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrivée
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với arrivée
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- Il m'a attendu jusqu'à mon arrivée. Anh ấy chờ tôi tới khi tôi đến.Tatoeba #8046
- Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
- Je l'ai informé de son arrivée. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127779
- Il partit rapidement après notre arrivée. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132205
- Je suis arrivée hier. Tôi đã đến vào hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4579721
- La nourriture est arrivée. Đồ ăn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801751
- La bouffe est arrivée. Đồ ăn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13801382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrival
Câu hỏi thường gặp
arrivée nghĩa là gì?
arrivée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đến, lúc đến.
arrivée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrivée (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.ve/.
arrivée là giống đực hay giống cái?
arrivée là danh từ giống cái (dùng với une, la).