TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrivée

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

arrivée nghĩa là sự đến, lúc đến.

Nghĩa của arrivée

Danh từ · giống cái

  1. Sự đến, lúc đến.

Tính từ

  1. xem arrivé — Thành đạt.

Dạng từ của arrivée

Đi với mạo từ: une arrivée · l'arrivée

Số nhiềuarrivées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrivée

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với arrivée

  • J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
  • Il m'a attendu jusqu'à mon arrivée. Anh ấy chờ tôi tới khi tôi đến.Tatoeba #8046
  • Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
  • Je l'ai informé de son arrivée. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127779
  • Il partit rapidement après notre arrivée. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132205
  • Je suis arrivée hier. Tôi đã đến vào hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4579721
  • La nourriture est arrivée. Đồ ăn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801751
  • La bouffe est arrivée. Đồ ăn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13801382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrival

Câu hỏi thường gặp

arrivée nghĩa là gì?

arrivée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đến, lúc đến.

arrivée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrivée (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.ve/.

arrivée là giống đực hay giống cái?

arrivée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.