arrivé
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
arrivé nghĩa là thành đạt.
Nghĩa của arrivé
Tính từ
- Thành đạt.
- Les gens arrivésnhững kẻ thành đạt
Dạng từ của arrivé
| Số nhiều | arrivés |
| Giống cái | arrivée |
| Giống cái số nhiều | arrivées |
Cụm từ, thành ngữ với arrivé
- premier arrivé, dernier arrivé — người đến đầu tiên, người đến sau cùng
Câu ví dụ với arrivé
- Je suis arrivé à Tokyo hier. Hôm qua tôi đến Tokyo.Tatoeba #6475
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- Il m'a attendu jusqu'à mon arrivée. Anh ấy chờ tôi tới khi tôi đến.Tatoeba #8046
- Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.Tatoeba #14264
- Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
- Je suis arrivé tôt à l'école. Tôi đã đến trường sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12089290
- Quelque chose est arrivé à mon œil droit. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038
- Qu'est-ce qui est arrivé, Sally ? Có chuyện gì vậy Sally? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
arrivé nghĩa là gì?
arrivé (tính từ) nghĩa là thành đạt.
arrivé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrivé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.ve/.