TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arriviste

danh từ cả hai giống
/a.ʁi.vist/ giọng máy của trình duyệt

arriviste nghĩa là kẻ địa vị.

Nghĩa của arriviste

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ tìm cách ngoi lên, kẻ (có óc) địa vị.

Dạng từ của arriviste

Số nhiềuarrivistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arriviste

Câu hỏi thường gặp

arriviste nghĩa là gì?

arriviste (danh từ) nghĩa là kẻ địa vị.

arriviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arriviste (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.vist/.

arriviste là giống đực hay giống cái?

arriviste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.