TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

arrière nghĩa là đuôi, hậu vệ, cút đi, tránh xa ra.

Nghĩa của arrière

Danh từ · giống đực

  1. Đuôi (tàu, xe).
    • L'avant et l'arrière d'une voituređầu và đuôi của một chiếc xe
  2. Thể dục thể thao Hậu vệ.
  3. Hậu phương.
  4. Số nhiều, quân sự Vùng hậu cứ.

Thán từ

  1. Cút đi!, tránh xa ra!
    • Arrière les médisants!đồ nói xấu, cút đi!

Tính từ · không đổi

  1. Sau.
    • Les roues arrièrecác bánh sau
    • Les feux arrière d'une autođèn sau của xe ô tô
    • La banquette arrièrebăng ghế sau

Dạng từ của arrière

Đi với mạo từ: un arrière · l'arrière

Số nhiềuarrières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrière

Trái nghĩa

Họ từ của arrière

Câu ví dụ với arrière

  • Les politiciens ne nous disent jamais leurs arrières-pensées. Các chính trị gia không bao giờ nói cho chúng ta những ẩn ý của họ.Tatoeba #334023
  • C'est un grand pas en arrière. Nó là một bước lùi lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8819942
  • On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091880
  • Restez en arrière. Lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416619
  • Reste en arrière. Lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back; rear; fullback; shooting guard
  • Phó từ far, far away; late; rear, behind, hinter-; great- (relatives)
  • Tính từ back (near the rear)
  • Tiền tố Forms nouns (normally with a hyphen) from the adverb usage of arrière; Great-; adding a generation of difference to a kin term

Câu hỏi thường gặp

arrière nghĩa là gì?

arrière (danh từ, thán từ, tính từ) nghĩa là đuôi, hậu vệ, cút đi, tránh xa ra.

arrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ/.

arrière là giống đực hay giống cái?

arrière là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.