TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-pays

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

arrière-pays nghĩa là nội địa.

Nghĩa của arrière-pays

Danh từ · giống đực

  1. Nội địa (xa bờ biển).

Dạng từ của arrière-pays

Đi với mạo từ: un arrière-pays · l'arrière-pays

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinterland (land immediately next to a coast)

Câu hỏi thường gặp

arrière-pays nghĩa là gì?

arrière-pays (danh từ) nghĩa là nội địa.

arrière-pays phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-pays (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.pɛ.i/.

arrière-pays là giống đực hay giống cái?

arrière-pays là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.