arrière-pays
danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
arrière-pays nghĩa là nội địa.
Nghĩa của arrière-pays
Danh từ · giống đực
- Nội địa (xa bờ biển).
Dạng từ của arrière-pays
Đi với mạo từ: un arrière-pays · l'arrière-pays
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinterland (land immediately next to a coast)
Câu hỏi thường gặp
arrière-pays nghĩa là gì?
arrière-pays (danh từ) nghĩa là nội địa.
arrière-pays phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrière-pays (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.pɛ.i/.
arrière-pays là giống đực hay giống cái?
arrière-pays là danh từ giống đực (dùng với un, le).