TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-main

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrière-main nghĩa là mu bàn tay.

Nghĩa của arrière-main

Danh từ · giống đực

  1. Phần thân sau gồm mông và chân sau của ngựa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mu bàn tay.

Dạng từ của arrière-main

Đi với mạo từ: un arrière-main · l'arrière-main

Số nhiềuarrière-mains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hindquarters (of an animal); backhand

Câu hỏi thường gặp

arrière-main nghĩa là gì?

arrière-main (danh từ) nghĩa là mu bàn tay.

arrière-main phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-main (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.mɛ̃/.

arrière-main là giống đực hay giống cái?

arrière-main là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.