TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-pensée

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

arrière-pensée nghĩa là ẩn ý.

Nghĩa của arrière-pensée

Danh từ · giống cái

  1. Ẩn ý.

Dạng từ của arrière-pensée

Đi với mạo từ: une arrière-pensée · l'arrière-pensée

Số nhiềuarrière-pensées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrière-pensée

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ulterior motive; doubt, reservation

Câu hỏi thường gặp

arrière-pensée nghĩa là gì?

arrière-pensée (danh từ) nghĩa là ẩn ý.

arrière-pensée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-pensée (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.pɑ̃.se/.

arrière-pensée là giống đực hay giống cái?

arrière-pensée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.