TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démonstration

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démonstration nghĩa là sự chứng minh.

Nghĩa của démonstration

Danh từ · giống cái

  1. Sự chứng minh.
  2. Sự giới thiệu hàng mới.
  3. Sự biểu lộ (tình cảm).
  4. Quân sự Chiến thuật dương đông kích tây.

Dạng từ của démonstration

Đi với mạo từ: une démonstration · la démonstration

Số nhiềudémonstrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demonstration (act of showing and explaining)

Câu hỏi thường gặp

démonstration nghĩa là gì?

démonstration (danh từ) nghĩa là sự chứng minh.

démonstration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démonstration (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/.

démonstration là giống đực hay giống cái?

démonstration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.