TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démonstratif

/de.mɔ̃s.tʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

démonstratif nghĩa là chứng minh.

Nghĩa của démonstratif

Tính từ

  1. Chứng minh.
    • Raison démonstrativelý lẽ chứng minh
  2. Tỏ tình, cởi mở.
    • Caractère démonstratiftính cởi mở
  3. Ngôn ngữ học (để) trỏ, chỉ định.
    • Pronom démonstratifđại từ trỏ, đại từ chỉ định

Dạng từ của démonstratif

Số nhiềudémonstratifs
Giống cáidémonstrative /de.mɔ̃s.tʁa.tiv/
Giống cái số nhiềudémonstratives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démonstratif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demonstrative

Câu hỏi thường gặp

démonstratif nghĩa là gì?

démonstratif (tính từ) nghĩa là chứng minh.

démonstratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démonstratif (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃s.tʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.