TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renfermé

/ʁɑ̃.fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

renfermé nghĩa là kín đáo.

Nghĩa của renfermé

Tính từ

  1. Kín đáo.
    • Une haine renferméemối căm thù kín đáo
  2. Không cởi mở.

Danh từ · giống đực

  1. Mùi hấp hơi.
    • Chambre qui sent le renfermégian phòng có mùi hấp hơi

Dạng từ của renfermé

Số nhiềurenfermés
Giống cáirenfermée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renfermé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

renfermé nghĩa là gì?

renfermé (tính từ, danh từ) nghĩa là kín đáo.

renfermé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renfermé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fɛʁ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.