TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expansif

/ɛk.spɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

expansif nghĩa là nở, cởi mở.

Nghĩa của expansif

Tính từ

  1. Nở.
    • Ciment expansifxi măng nở (khi cứng lại)
  2. Hay thổ lộ tâm tình, cởi mở.
    • Âme expansivetâm hồn cởi mở

Dạng từ của expansif

Số nhiềuexpansifs
Giống cáiexpansive /ɛk.spɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềuexpansives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expansif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ effusive; expansive; expansionary

Câu hỏi thường gặp

expansif nghĩa là gì?

expansif (tính từ) nghĩa là nở, cởi mở.

expansif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expansif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.