TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expansion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

expansion nghĩa là sự nở, sự bành trướng.

Nghĩa của expansion

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự nở.
  2. Sự bành trướng.
    • Expansion colonialesự bành trướng thuộc địa
  3. Sự thổ lộ tâm tình.
  4. Giải phẫu Chẽ.
    • Expansion tendineusechẽ gân

Dạng từ của expansion

Đi với mạo từ: une expansion · l'expansion

Số nhiềuexpansions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expansion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expansion

Câu hỏi thường gặp

expansion nghĩa là gì?

expansion (danh từ) nghĩa là sự nở, sự bành trướng.

expansion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expansion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/.

expansion là giống đực hay giống cái?

expansion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.