expansion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
expansion nghĩa là sự nở, sự bành trướng.
Nghĩa của expansion
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự nở.
- Sự bành trướng.
- Expansion colonialesự bành trướng thuộc địa
- Sự thổ lộ tâm tình.
- Giải phẫu Chẽ.
- Expansion tendineusechẽ gân
Dạng từ của expansion
Đi với mạo từ: une expansion · l'expansion
| Số nhiều | expansions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expansion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expansion
Câu hỏi thường gặp
expansion nghĩa là gì?
expansion (danh từ) nghĩa là sự nở, sự bành trướng.
expansion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expansion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/.
expansion là giống đực hay giống cái?
expansion là danh từ giống cái (dùng với une, la).