expansionnisme
expansionnisme nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.
Nghĩa của expansionnisme
Danh từ · giống đực
- Chính trị Chủ nghĩa bành trướng.
Dạng từ của expansionnisme
Đi với mạo từ: un expansionnisme · l'expansionnisme
| Số nhiều | expansionnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expansionism
Câu hỏi thường gặp
expansionnisme nghĩa là gì?
expansionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.
expansionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expansionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɑ̃.sjɔ.nism/.
expansionnisme là giống đực hay giống cái?
expansionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).