TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récession

danh từ giống cái (f)
/ʁe.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

récession nghĩa là sự suy thoái.

Nghĩa của récession

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Sự suy thoái.
    • Récession économiquesự suy thoái về kinh tế
  2. Địa lý, địa chất Sự lùi, sự rút (của sông băng).
    • Récession des galaxiessự dịch xa của các thiên hà

Dạng từ của récession

Đi với mạo từ: une récession · la récession

Số nhiềurécessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récession

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recession

Câu hỏi thường gặp

récession nghĩa là gì?

récession (danh từ) nghĩa là sự suy thoái.

récession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récession (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛ.sjɔ̃/.

récession là giống đực hay giống cái?

récession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.