réceptivité
réceptivité nghĩa là khả năng thu, tính thụ cảm, khả năng thụ cảm.
Nghĩa của réceptivité
Danh từ · giống cái
- Khả năng thu (của máy thu).
- Sinh vật học, sinh lý học; triết học Tính thụ cảm; khả năng thụ cảm.
- Réceptivité d'un organetính thụ cảm của một cơ quan
- Réceptivité à certaines maladieskhả năng thụ cảm đối với một số bệnh
Dạng từ của réceptivité
Đi với mạo từ: une réceptivité · la réceptivité
| Số nhiều | réceptivités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réceptivité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receptivity, receptiveness; susceptibility
Câu hỏi thường gặp
réceptivité nghĩa là gì?
réceptivité (danh từ) nghĩa là khả năng thu, tính thụ cảm, khả năng thụ cảm.
réceptivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réceptivité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.ti.vi.te/.
réceptivité là giống đực hay giống cái?
réceptivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).